TÌM NGUỒN CUNG POLYMER

Nhà cung cấp hạt nhựa PP từ Trung Quốc

STIT giúp người mua so sánh PP theo chỉ số chảy, cân bằng va đập–độ cứng, công nghệ và sản phẩm cuối, không chỉ theo tên nhựa.

Các tính chất cần xác định
MFI kèm điều kiện thử
Cân bằng va đập–độ cứng của PP homopolymer hoặc copolymer
Khối lượng riêng, màu và yêu cầu sử dụng có tài liệu
Ứng dụng điển hình
Đồ gia dụng và linh kiện điện gia dụng ép phunBao bì, thùng chứa, sản phẩm dệt và sợiChi tiết ô tô và công nghiệp
Gia công và lựa chọn mã hạt
01Khớp độ chảy với thiết bị, hình dạng chi tiết và chu kỳ.
02Chỉ so sánh số liệu khi phương pháp và điều kiện thử tương đương.
03Duyệt mã hạt bằng thử sản xuất và kiểm tra thành phẩm.
Thông tin người mua cần xác nhận
01Mã hạt, nhà sản xuất và tình trạng cung ứng
02TDS, COA, bao bì, số lượng và lịch giao
03Ứng dụng, công nghệ, màu và tiêu chí nghiệm thu thành phẩm
Mã hạt có trong Thư viện Vật liệu STIT
Mã hạtNhà sản xuấtLoạiChỉ số chảyỨng dụng điển hìnhTDS
PPH-T03 (T30S)Zhongan United Coal ChemicalPP3 g/10 minWoven bags, Tarpaulin, RopeTheo yêu cầu
BZ-70Shandong Shouguang Luqing PetrochemicalPP70 g/10 minDisposable food containers, Thin-wall products, Daily necessitiesTDS có watermark
Y26Shandong Shouguang Luqing PetrochemicalPP26 g/10 minStaple fiber, CoatingTDS có watermark
Y35Shandong Shouguang Luqing PetrochemicalPP35 g/10 minStaple fiber, CoatingTDS có watermark
K8003Shandong Shouguang Luqing PetrochemicalPP2.5 g/10 minHousehold goods, Home appliances, Industrial goodsTDS có watermark
MT26Shandong Shouguang Luqing PetrochemicalPP26 g/10 minMedical syringes, Infusion bottles, Centrifuge tubesTDS có watermark
EP548RShandong Shouguang Luqing PetrochemicalPP32.3 g/10 minHousehold goods, Home appliances, Industrial goodsTDS có watermark
SP179Shandong Shouguang Luqing PetrochemicalPP11 g/10 minHousehold goods, Home appliances, Industrial goodsTDS có watermark
K8003Ningxia Baofeng EnergyPP1.75–3.25 g/10 minDaily necessities, Chemical drums, Turnover boxesTDS có watermark
L5E89Ningxia Baofeng EnergyPP3.0 ± 1.0 g/10 minWoven products, Ropes and nets, Films and sheetsTDS có watermark
M600ENingxia Baofeng EnergyPP65.0 ± 10.0 g/10 minFood packaging containers, Household thin-wall products, Medical and hygiene productsTDS có watermark
V30GNingxia Baofeng EnergyPP15.0 ± 3.0 g/10 minHousehold appliance accessories, Daily-use plastic products, Packaging and thin-wall productsTDS có watermark
HP550JNingxia Baofeng EnergyPP3.2 ± 0.6 g/10 minTextile film, Carpet liningTDS có watermark
1100NShandong Yulong PetrochemicalPP12 g/10 minFurniture, Housewares, General injection-moulded productsTDS có watermark
2500HWShandong Yulong PetrochemicalPP2.2 g/10 minHousehold appliances, Automotive parts, Sports equipmentTDS có watermark
K7726Shandong Yulong PetrochemicalPP30 g/10 minWashing-machine tubs and components, Automotive parts, Household appliancesTDS có watermark
K7726HShandong Yulong PetrochemicalPP30 g/10 minWashing-machine tubs and components, Automotive parts, Household appliancesTDS có watermark
K7735HShandong Yulong PetrochemicalPP40 g/10 minHousehold appliances, Automotive componentsTDS có watermark
K7760HShandong Yulong PetrochemicalPP60 g/10 minAutomotive parts, Household appliances, Industrial containersTDS có watermark
K8003Shandong Yulong PetrochemicalPP2.2 g/10 minHousehold appliances, Automotive parts, Sports equipmentTDS có watermark
K8009Shandong Yulong PetrochemicalPP8.5 g/10 minHousehold appliances, Automotive parts, Sports equipmentTDS có watermark
M90Shandong Yulong PetrochemicalPP90 g/10 minThin-wall products, Disposable food containersTDS có watermark
RP340RShandong Yulong PetrochemicalPP25 g/10 minTransparent housewares, Transparent containersTDS có watermark
T30SShandong Yulong PetrochemicalPP3 g/10 minCarpet backing, Woven bags, Jumbo bagsTDS có watermark
Thông tin nhận dạng và vận chuyển
Số CAS
9003-07-0
Mã HS
3902.10
Khối lượng riêng điển hình
0.90–0.91 g/cm³
Đóng gói
BZ-70: 25 kg polypropylene woven bag / Y26: 25 kg polypropylene woven bag / Y35: 25 kg polypropylene woven bag / K8003: 25 kg polypropylene woven bag / MT26: 25 kg polypropylene woven bag / EP548R: 25 kg polypropylene woven bag / SP179: 25 kg polypropylene woven bag / 1100N: 25 kg bag / K8009: 25 kg bag / M90: 25 kg bag / RP340R: 25 kg bag / T30S: 25 kg bag or other — Xác nhận đóng gói theo mã hạt trước khi đặt hàng
Tải container
Xác nhận tải sau khi thống nhất đóng gói và vận chuyển
Trang tìm nguồn liên quan
Câu hỏi thường gặp
Mã PP nào phù hợp ép phun?

Cần xem chiều dày, chiều dài dòng chảy, va đập và độ cứng. STIT sàng lọc dữ liệu mã hạt trước khi đề nghị thử máy.

STIT có cung cấp PP từ Trung Quốc không?

STIT cung cấp mã PP Trung Quốc có hồ sơ và xác nhận nguồn, hàng, số lượng, bao bì cùng điều kiện giao trước báo giá.

PP

Nhà cung cấp hạt nhựa PP từ Trung Quốc

Xem Thư viện Vật liệuYêu cầu báo giá
WhatsAppBán hàng trực tuyến